one at a time

one at a time

The children go down the slide one at a time.

Định nghĩa

Trạng từ: - Lần lượt, từng cái một, từng người một: "one at a time" chỉ cách thức thực hiện một hành động theo thứ tự, mỗi lần chỉ một đối tượng hoặc một bước, không làm nhiều việc cùng lúc.

dụ sử dụng
  • (Xin vui lòng vào phòng lần lượt từng người một.)
  • (Anh ấy ăn từng chiếc bánh quy một, thưởng thức từng miếng.)
  • (Chúng ta cần giải quyết những vấn đề này từng cái một.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Take things one at a time": xử lý mọi việc theo từng bước một, không vội vàng.
    • Don't panic, just take things one at a time. (Đừng hoảng sợ, hãy cứ xử lý từng việc một.)
  • "One step at a time": từng bước một, nhấn mạnh vào quá trình tiến triển chậm rãi.
    • Learning a language is hard; you have to do it one step at a time. (Học một ngôn ngữ rất khó; bạn phải làm từng bước một.)
Biến thể từ gần giống
  • One by one (trạng từ): lần lượt, từng người một (có nghĩa tương tự, nhưng thường nhấn mạnh vào thứ tự tuần tự hơn giới hạn số lượng).
    • The students answered the questions one by one. (Các học sinh trả lời câu hỏi lần lượt.)
  • In turn (trạng từ): lần lượt, theo thứ tự.
    • We spoke in turn during the meeting. (Chúng tôi phát biểu lần lượt trong cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
  • Individually: một cách riêng lẻ, từng cái một.
  • Separately: riêng rẽ, không cùng lúc.
  • Sequentially: theo trình tự, lần lượt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với cụm từ này, nhưng có thể kết hợp với động từ như "do one at a time" (làm từng cái một), "handle one at a time" (xử lý từng cái một).
Thành ngữ liên quan
  • One step at a time: từng bước một, nhấn mạnh vào sự kiên nhẫn tiến triển chậm.
    • Recovery from surgery is slow; take it one step at a time. (Hồi phục sau phẫu thuật rất chậm; hãy làm từng bước một.)
  • Piece by piece: từng mảnh một, từng phần một.
    • He assembled the model piece by piece. (Anh ấy lắp ráp mô hình từng mảnh một.)